rocking horse poo

/ˈrɑkɪŋ hɔrs pu/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với rocking horse shit.
    Synonym of rocking horse shit.
    Từ đồng nghĩa:rocking horse shit

Chưa có góp ý cho “rocking horse poo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rocking horse poo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish